Từ vựng
みなみめんふくろう
みなみめんふくろう
vocabulary vocab word
cú lợn đồng cỏ
cú lợn cỏ châu Phi
みなみめんふくろう みなみめんふくろう みなみめんふくろう cú lợn đồng cỏ, cú lợn cỏ châu Phi
Ý nghĩa
cú lợn đồng cỏ và cú lợn cỏ châu Phi
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0