Từ vựng
みずみずしい
みずみずしい
vocabulary vocab word
tươi trẻ và tràn đầy sức sống
sống động
rực rỡ
hoạt bát
mọng nước (ví dụ: trái cây)
みずみずしい みずみずしい みずみずしい tươi trẻ và tràn đầy sức sống, sống động, rực rỡ, hoạt bát, mọng nước (ví dụ: trái cây)
Ý nghĩa
tươi trẻ và tràn đầy sức sống sống động rực rỡ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0