Từ vựng
まるもうけ
まるもうけ
vocabulary vocab word
lợi nhuận ròng
lợi nhuận lớn (không cần đầu tư)
まるもうけ まるもうけ まるもうけ lợi nhuận ròng, lợi nhuận lớn (không cần đầu tư)
Ý nghĩa
lợi nhuận ròng và lợi nhuận lớn (không cần đầu tư)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0