Từ vựng
まさめ
まさめ
vocabulary vocab word
vân gỗ thẳng
vân gỗ cắt xuyên tâm
まさめ まさめ まさめ vân gỗ thẳng, vân gỗ cắt xuyên tâm
Ý nghĩa
vân gỗ thẳng và vân gỗ cắt xuyên tâm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
まさめ
vocabulary vocab word
vân gỗ thẳng
vân gỗ cắt xuyên tâm