Từ vựng
ぼろぞうきん
ぼろぞーきん
vocabulary vocab word
giẻ lau bẩn thỉu rách nát
ぼろぞうきん ぼろぞうきん ぼろぞーきん giẻ lau bẩn thỉu rách nát
Ý nghĩa
giẻ lau bẩn thỉu rách nát
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ぼろぞーきん
vocabulary vocab word
giẻ lau bẩn thỉu rách nát