Từ vựng
ぼう然
ぼーぜん
vocabulary vocab word
sững sờ
kinh ngạc đến mức không nói nên lời
ngạc nhiên đến mức ngây người
trong trạng thái mơ màng
ぼう然 ぼう然-2 ぼーぜん sững sờ, kinh ngạc đến mức không nói nên lời, ngạc nhiên đến mức ngây người, trong trạng thái mơ màng
Ý nghĩa
sững sờ kinh ngạc đến mức không nói nên lời ngạc nhiên đến mức ngây người
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0