Từ vựng
べにこんごういんこ
べにこんごーいんこ
vocabulary vocab word
vẹt đuôi dài cánh xanh
vẹt đỏ xanh
vẹt đuôi dài đỏ
べにこんごういんこ べにこんごういんこ べにこんごーいんこ vẹt đuôi dài cánh xanh, vẹt đỏ xanh, vẹt đuôi dài đỏ
Ý nghĩa
vẹt đuôi dài cánh xanh vẹt đỏ xanh và vẹt đuôi dài đỏ
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0