Từ vựng
ふさふさ
ふさふさ
vocabulary vocab word
thành từng búi
có búi
rậm rạp
dày
sum suê
ふさふさ ふさふさ ふさふさ thành từng búi, có búi, rậm rạp, dày, sum suê
Ý nghĩa
thành từng búi có búi rậm rạp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0