Từ vựng
ふくろうおうむ
ふくろうおうむ
vocabulary vocab word
vẹt cú (Strigops habroptila)
vẹt cú mèo
ふくろうおうむ ふくろうおうむ ふくろうおうむ vẹt cú (Strigops habroptila), vẹt cú mèo
Ý nghĩa
vẹt cú (Strigops habroptila) và vẹt cú mèo
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0