Từ vựng
びんしょうせい
びんしょーせい
vocabulary vocab word
sự nhanh nhẹn
sự linh hoạt
びんしょうせい びんしょうせい びんしょーせい sự nhanh nhẹn, sự linh hoạt
Ý nghĩa
sự nhanh nhẹn và sự linh hoạt
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
びんしょーせい
vocabulary vocab word
sự nhanh nhẹn
sự linh hoạt