Từ vựng
ひるどき
ひるどき
vocabulary vocab word
buổi trưa
giờ ăn trưa
ひるどき ひるどき ひるどき buổi trưa, giờ ăn trưa
Ý nghĩa
buổi trưa và giờ ăn trưa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひるどき
vocabulary vocab word
buổi trưa
giờ ăn trưa