Từ vựng
ひと足
ひとあし
vocabulary vocab word
một đôi (giày hoặc tất)
ひと足 ひと足 ひとあし một đôi (giày hoặc tất)
Ý nghĩa
một đôi (giày hoặc tất)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひとあし
vocabulary vocab word
một đôi (giày hoặc tất)