Từ vựng
ひと口
ひとくち
vocabulary vocab word
ngụm
miếng
cắn
hớp
nhấp
hơi
ngụm lớn
một lời
tóm lại
một phần
một đóng góp
ひと口 ひと口 ひとくち ngụm, miếng, cắn, hớp, nhấp, hơi, ngụm lớn, một lời, tóm lại, một phần, một đóng góp
Ý nghĩa
ngụm miếng cắn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0