Từ vựng
ひと口ばなし
ひとくちばなし
vocabulary vocab word
câu chuyện cười
giai thoại
ひと口ばなし ひと口ばなし ひとくちばなし câu chuyện cười, giai thoại
Ý nghĩa
câu chuyện cười và giai thoại
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ひとくちばなし
vocabulary vocab word
câu chuyện cười
giai thoại