Từ vựng
ひとくちばなし
ひとくちばなし
vocabulary vocab word
câu chuyện cười
giai thoại
ひとくちばなし ひとくちばなし ひとくちばなし câu chuyện cười, giai thoại
Ý nghĩa
câu chuyện cười và giai thoại
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
ひとくちばなし
vocabulary vocab word
câu chuyện cười
giai thoại