Từ vựng
ひとかど
vocabulary vocab word
góc
khu vực
điểm
phần
một sừng
trụ cột
thành viên
góc đầu tiên
kỳ lân biển
ひとかど ひとかど góc, khu vực, điểm, phần, một sừng, trụ cột, thành viên, góc đầu tiên, kỳ lân biển
ひとかど
Ý nghĩa
góc khu vực điểm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0