Từ vựng
ひげペンギン
ひげぺんぎん
vocabulary vocab word
chim cánh cụt quai hàm
ひげペンギン ひげペンギン ひげぺんぎん chim cánh cụt quai hàm
Ý nghĩa
chim cánh cụt quai hàm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ひげぺんぎん
vocabulary vocab word
chim cánh cụt quai hàm