Từ vựng
ばくだい
ばくだい
vocabulary vocab word
khổng lồ
to lớn
bao la
mênh mông
đồ sộ
hạt đười ươi
ばくだい ばくだい ばくだい khổng lồ, to lớn, bao la, mênh mông, đồ sộ, hạt đười ươi
Ý nghĩa
khổng lồ to lớn bao la
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0