Từ vựng
はらいきよめる
はらいきよめる
vocabulary vocab word
thanh tẩy
trừ tà
はらいきよめる はらいきよめる はらいきよめる thanh tẩy, trừ tà
Ý nghĩa
thanh tẩy và trừ tà
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
はらいきよめる
vocabulary vocab word
thanh tẩy
trừ tà