Từ vựng
はかばかしい
vocabulary vocab word
nhanh chóng
nhanh nhẹn
mau lẹ
thỏa đáng
はかばかしい はかばかしい nhanh chóng, nhanh nhẹn, mau lẹ, thỏa đáng
はかばかしい
Ý nghĩa
nhanh chóng nhanh nhẹn mau lẹ
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0