Từ vựng
はいけつしょう
はいけつしょう
vocabulary vocab word
nhiễm trùng huyết
nhiễm khuẩn huyết
nhiễm độc máu
はいけつしょう はいけつしょう はいけつしょう nhiễm trùng huyết, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm độc máu
Ý nghĩa
nhiễm trùng huyết nhiễm khuẩn huyết và nhiễm độc máu
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0