Từ vựng
のん気
のんき
vocabulary vocab word
thoải mái
dễ tính
vô tư
lạc quan
thong thả
bất cẩn
thiếu suy nghĩ
のん気 のん気 のんき thoải mái, dễ tính, vô tư, lạc quan, thong thả, bất cẩn, thiếu suy nghĩ
Ý nghĩa
thoải mái dễ tính vô tư
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0