Từ vựng
なんかげつか
なんかげつか
vocabulary vocab word
vài tháng
một vài tháng
なんかげつか なんかげつか なんかげつか vài tháng, một vài tháng
Ý nghĩa
vài tháng và một vài tháng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
なんかげつか
vocabulary vocab word
vài tháng
một vài tháng