Từ vựng
なおよし
なおよし
vocabulary vocab word
còn tốt hơn
vẫn tốt hơn
なおよし なおよし なおよし còn tốt hơn, vẫn tốt hơn
Ý nghĩa
còn tốt hơn và vẫn tốt hơn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なおよし
vocabulary vocab word
còn tốt hơn
vẫn tốt hơn