Từ vựng
どしゃ降り
どしゃぶり
vocabulary vocab word
mưa như trút nước
mưa xối xả
mưa rào lớn
mưa tầm tã
mưa đổ ào
どしゃ降り どしゃ降り どしゃぶり mưa như trút nước, mưa xối xả, mưa rào lớn, mưa tầm tã, mưa đổ ào
Ý nghĩa
mưa như trút nước mưa xối xả mưa rào lớn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0