Từ vựng
どうりょくこううんき
どーりょくこーうんき
vocabulary vocab word
máy cày chạy xăng
どうりょくこううんき どうりょくこううんき どーりょくこーうんき máy cày chạy xăng
Ý nghĩa
máy cày chạy xăng
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0
どーりょくこーうんき
vocabulary vocab word
máy cày chạy xăng