Từ vựng
とりおこなう
とりおこなう
vocabulary vocab word
tổ chức (một buổi lễ)
thực hiện
とりおこなう とりおこなう とりおこなう tổ chức (một buổi lễ), thực hiện
Ý nghĩa
tổ chức (một buổi lễ) và thực hiện
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Mục liên quan
tổ chức (một buổi lễ), thực hi...
とり
行 う
tổ chức (một buổi lễ), thực hi...
tổ chức (một buổi lễ), thực hi...
tổ chức (một buổi lễ), thực hi...
とり
行 なう
tổ chức (một buổi lễ), thực hi...
tổ chức (một buổi lễ), thực hi...
tổ chức (một buổi lễ), thực hi...
tổ chức (một buổi lễ), thực hi...
tổ chức (một buổi lễ), thực hi...
tổ chức (một buổi lễ), thực hi...