Từ vựng
とらひげ
とらひげ
vocabulary vocab word
râu cứng
ria cứng
ria mép hổ
とらひげ とらひげ とらひげ râu cứng, ria cứng, ria mép hổ
Ý nghĩa
râu cứng ria cứng và ria mép hổ
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とらひげ
vocabulary vocab word
râu cứng
ria cứng
ria mép hổ