Từ vựng
とがりねずみとがりねずみ とがりねずみとがりねずみ とがりねずみとがりねずみ

Ý nghĩa

chuột chù (loài gặm nhấm thuộc họ Soricidae và đặc biệt chi Sorex)

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠