Từ vựng
てんもくぢゃわん
てんもくじゃわん
vocabulary vocab word
bát trà tenmoku
bát trà hình nón tráng men sẫm màu gốc Trung Quốc
てんもくぢゃわん てんもくぢゃわん てんもくじゃわん bát trà tenmoku, bát trà hình nón tráng men sẫm màu gốc Trung Quốc
Ý nghĩa
bát trà tenmoku và bát trà hình nón tráng men sẫm màu gốc Trung Quốc
Luyện viết
Character: 1/8
Nét: 1/0