Từ vựng
つましい
つましい
vocabulary vocab word
tiết kiệm
tằn tiện
kinh tế
つましい つましい つましい tiết kiệm, tằn tiện, kinh tế
Ý nghĩa
tiết kiệm tằn tiện và kinh tế
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つましい
vocabulary vocab word
tiết kiệm
tằn tiện
kinh tế