Từ vựng
つまぐろおおよこばい
つまぐろおーよこばい
vocabulary vocab word
Rầy xanh đen lớn (loài côn trùng thuộc họ rầy)
つまぐろおおよこばい つまぐろおおよこばい つまぐろおーよこばい Rầy xanh đen lớn (loài côn trùng thuộc họ rầy)
Ý nghĩa
Rầy xanh đen lớn (loài côn trùng thuộc họ rầy)
Luyện viết
Character: 1/10
Nét: 1/0