Từ vựng
つち指
つちゆび
vocabulary vocab word
ngón chân búa
ngón tay búa
つち指 つち指 つちゆび ngón chân búa, ngón tay búa
Ý nghĩa
ngón chân búa và ngón tay búa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
つちゆび
vocabulary vocab word
ngón chân búa
ngón tay búa