Từ vựng
つちゆび
つちゆび
vocabulary vocab word
ngón chân búa
ngón tay búa
つちゆび つちゆび つちゆび ngón chân búa, ngón tay búa
Ý nghĩa
ngón chân búa và ngón tay búa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つちゆび
vocabulary vocab word
ngón chân búa
ngón tay búa