Từ vựng
つくよみ
つきよみ
vocabulary vocab word
mặt trăng
thần Tsukuyomi (thần Mặt Trăng)
つくよみ つくよみ つきよみ mặt trăng, thần Tsukuyomi (thần Mặt Trăng)
Ý nghĩa
mặt trăng và thần Tsukuyomi (thần Mặt Trăng)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0