Từ vựng
ちすいびる
ちすいびる
vocabulary vocab word
Đỉa hút máu Nhật Bản (loài đỉa hút máu Hirudo nipponia)
ちすいびる ちすいびる ちすいびる Đỉa hút máu Nhật Bản (loài đỉa hút máu Hirudo nipponia)
Ý nghĩa
Đỉa hút máu Nhật Bản (loài đỉa hút máu Hirudo nipponia)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0