Từ vựng
だまされやすい
だまされやすい
vocabulary vocab word
dễ bị lừa
ngây thơ
だまされやすい だまされやすい だまされやすい dễ bị lừa, ngây thơ
Ý nghĩa
dễ bị lừa và ngây thơ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
だまされやすい
vocabulary vocab word
dễ bị lừa
ngây thơ