Từ vựng
たんちょうづる
たんちょうづる
vocabulary vocab word
sếu đầu đỏ
hạc Nhật Bản
たんちょうづる たんちょうづる たんちょうづる sếu đầu đỏ, hạc Nhật Bản
Ý nghĩa
sếu đầu đỏ và hạc Nhật Bản
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
たんちょうづる
vocabulary vocab word
sếu đầu đỏ
hạc Nhật Bản