Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
たまばえ
たまばえ
vocabulary vocab word
ruồi đục lá
tamabae
tamabae
たまばえ
たまばえ
たまばえ
ruồi đục lá
た
ま
ば
え
た
ま
ば
え
た
ま
ば
え
た
ま
ば
え
た
ま
ば
え
た
ま
ば
え
Ý nghĩa
ruồi đục lá
ruồi đục lá
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
たま
蠅
たまばえ
ruồi đục lá
たま
蝿
たまばえ
ruồi đục lá
癭蠅
たまばえ
ruồi đục lá
癭蝿
たまばえ
ruồi đục lá
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.