Từ vựng
たびたび
たびたび
vocabulary vocab word
thường xuyên
lặp đi lặp lại
nhiều lần
liên tục
hay
たびたび たびたび たびたび thường xuyên, lặp đi lặp lại, nhiều lần, liên tục, hay
Ý nghĩa
thường xuyên lặp đi lặp lại nhiều lần
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0