Từ vựng
たちえり
たちえり
vocabulary vocab word
cổ đứng
cổ dựng
cổ tàu
たちえり たちえり たちえり cổ đứng, cổ dựng, cổ tàu
Ý nghĩa
cổ đứng cổ dựng và cổ tàu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たちえり
vocabulary vocab word
cổ đứng
cổ dựng
cổ tàu