Từ vựng
たこくらげ
たこくらげ
vocabulary vocab word
Sứa đốm (Mastigias papua)
Sứa đầm phá
Sứa vàng
Sứa Papua
たこくらげ たこくらげ たこくらげ Sứa đốm (Mastigias papua), Sứa đầm phá, Sứa vàng, Sứa Papua
Ý nghĩa
Sứa đốm (Mastigias papua) Sứa đầm phá Sứa vàng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0