Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
たこ
たこ
vocabulary vocab word
chai sần
mắt cá chân
tako
tako
たこ
たこ
たこ
chai sần, mắt cá chân
た
こ
た
こ
た
こ
た
こ
た
こ
た
こ
Ý nghĩa
chai sần
và
mắt cá chân
chai sần, mắt cá chân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
胼胝
たこ
chai sần, mắt cá chân
胝
たこ
chai sần, mắt cá chân
凧
たこ
diều
紙鳶
いか
diều
紙凧
たこ
diều
蛸
たこ
bạch tuộc, thằng ngốc, thằng n...
章魚
たこ
bạch tuộc, thằng ngốc, thằng n...
鮹
たこ
bạch tuộc, thằng ngốc, thằng n...
胼胝
べんち
chai sần, mắt cá chân
凧
いかのぼり
diều
紙鳶
いか
diều
胼胝
べんち
chai sần, mắt cá chân
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.