Từ vựng
たけのこ医者
たけのこいしゃ
vocabulary vocab word
bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm
たけのこ医者 たけのこ医者 たけのこいしゃ bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm
Ý nghĩa
bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
たけのこいしゃ
vocabulary vocab word
bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm