Từ vựng
たい肥
たいひ
vocabulary vocab word
phân ủ
phân bón hữu cơ
たい肥 たい肥 たいひ phân ủ, phân bón hữu cơ
Ý nghĩa
phân ủ và phân bón hữu cơ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たいひ
vocabulary vocab word
phân ủ
phân bón hữu cơ