Từ vựng
それと無く
それとなく
vocabulary vocab word
một cách gián tiếp
một cách vòng vo
một cách ngầm ý
hàm ý
một cách tình cờ
một cách thoải mái
それと無く それと無く それとなく một cách gián tiếp, một cách vòng vo, một cách ngầm ý, hàm ý, một cách tình cờ, một cách thoải mái
Ý nghĩa
một cách gián tiếp một cách vòng vo một cách ngầm ý
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0