Từ vựng
ぜいびき
ぜいびき
vocabulary vocab word
sau khi trừ thuế
thu nhập sau thuế
giá chưa bao gồm thuế
ぜいびき ぜいびき ぜいびき sau khi trừ thuế, thu nhập sau thuế, giá chưa bao gồm thuế
Ý nghĩa
sau khi trừ thuế thu nhập sau thuế và giá chưa bao gồm thuế
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0