Từ vựng
せんにゅうかん
せんにゅうかん
vocabulary vocab word
định kiến
ý niệm có sẵn
thành kiến
せんにゅうかん せんにゅうかん せんにゅうかん định kiến, ý niệm có sẵn, thành kiến
Ý nghĩa
định kiến ý niệm có sẵn và thành kiến
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0