Từ vựng
せんおう
せんおう
vocabulary vocab word
tính độc đoán
chế độ chuyên chế
thái độ hống hách
sự bạo ngược
せんおう せんおう せんおう tính độc đoán, chế độ chuyên chế, thái độ hống hách, sự bạo ngược
Ý nghĩa
tính độc đoán chế độ chuyên chế thái độ hống hách
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0