Từ vựng
せつだんめん
せつだんめん
vocabulary vocab word
mặt cắt
mặt cắt ngang
mặt phẳng cắt
せつだんめん せつだんめん せつだんめん mặt cắt, mặt cắt ngang, mặt phẳng cắt
Ý nghĩa
mặt cắt mặt cắt ngang và mặt phẳng cắt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0